TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

percheur

/pɛʁ.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

percheur nghĩa là chim đậu.

Nghĩa của percheur

Tính từ

  1. Động vật học Chim đậu (trái với chim chạy...).

Câu hỏi thường gặp

percheur nghĩa là gì?

percheur (tính từ) nghĩa là chim đậu.

percheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của percheur (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.ʃœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.