TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pentathlon

danh từ giống đực (m)
/pɛ̃.tat.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pentathlon nghĩa là Cuộc thi năm môn phối hợp.

Nghĩa của pentathlon

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Cuộc thi năm môn phối hợp.

Dạng từ của pentathlon

Đi với mạo từ: un pentathlon · le pentathlon

Số nhiềupentathlons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pentathlon (discipline made up of five events)

Câu hỏi thường gặp

pentathlon nghĩa là gì?

pentathlon (danh từ) nghĩa là Cuộc thi năm môn phối hợp.

pentathlon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pentathlon (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.tat.lɔ̃/.

pentathlon là giống đực hay giống cái?

pentathlon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.