TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pentatome

danh từ giống cái (f)
/pɛ̃.ta.tɔm/ giọng máy của trình duyệt

pentatome nghĩa là rệp xanh.

Nghĩa của pentatome

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Rệp xanh.

Dạng từ của pentatome

Đi với mạo từ: une pentatome · la pentatome

Số nhiềupentatomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pentatomid

Câu hỏi thường gặp

pentatome nghĩa là gì?

pentatome (danh từ) nghĩa là rệp xanh.

pentatome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pentatome (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.ta.tɔm/.

pentatome là giống đực hay giống cái?

pentatome là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.