pentatome
danh từ giống cái (f)
/pɛ̃.ta.tɔm/ giọng máy của trình duyệt
pentatome nghĩa là rệp xanh.
Nghĩa của pentatome
Danh từ · giống cái
- Động vật học Rệp xanh.
Dạng từ của pentatome
Đi với mạo từ: une pentatome · la pentatome
| Số nhiều | pentatomes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pentatomid
Câu hỏi thường gặp
pentatome nghĩa là gì?
pentatome (danh từ) nghĩa là rệp xanh.
pentatome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pentatome (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.ta.tɔm/.
pentatome là giống đực hay giống cái?
pentatome là danh từ giống cái (dùng với une, la).