TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pentarchie

danh từ giống cái (f)
/pɛ̃.taʁ.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

pentarchie nghĩa là chính thể ngũ hùng, liên minh năm nước.

Nghĩa của pentarchie

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Chính thể ngũ hùng.
  2. Liên minh năm nước.

Dạng từ của pentarchie

Đi với mạo từ: une pentarchie · la pentarchie

Số nhiềupentarchies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pentarchy

Câu hỏi thường gặp

pentarchie nghĩa là gì?

pentarchie (danh từ) nghĩa là chính thể ngũ hùng, liên minh năm nước.

pentarchie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pentarchie (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.taʁ.ʃi/.

pentarchie là giống đực hay giống cái?

pentarchie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.