TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peltaste

danh từ giống đực (m)
/pɛltast/ giọng máy của trình duyệt

peltaste nghĩa là bộ binh cầm khiên.

Nghĩa của peltaste

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Bộ binh cầm khiên (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của peltaste

Đi với mạo từ: un peltaste · le peltaste

Số nhiềupeltastes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peltast

Câu hỏi thường gặp

peltaste nghĩa là gì?

peltaste (danh từ) nghĩa là bộ binh cầm khiên.

peltaste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peltaste (giọng Pháp chuẩn): /pɛltast/.

peltaste là giống đực hay giống cái?

peltaste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.