peltaste
danh từ giống đực (m)
/pɛltast/ giọng máy của trình duyệt
peltaste nghĩa là bộ binh cầm khiên.
Nghĩa của peltaste
Danh từ · giống đực
- Sử học Bộ binh cầm khiên (cổ Hy Lạp).
Dạng từ của peltaste
Đi với mạo từ: un peltaste · le peltaste
| Số nhiều | peltastes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peltast
Câu hỏi thường gặp
peltaste nghĩa là gì?
peltaste (danh từ) nghĩa là bộ binh cầm khiên.
peltaste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peltaste (giọng Pháp chuẩn): /pɛltast/.
peltaste là giống đực hay giống cái?
peltaste là danh từ giống đực (dùng với un, le).