peluche
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pə.lyʃ/ giọng máy của trình duyệt
peluche nghĩa là vải lông, nhung lông.
Nghĩa của peluche
Danh từ · giống cái
- Vải lông, nhung lông.
Dạng từ của peluche
Đi với mạo từ: une peluche · la peluche
| Số nhiều | peluches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plush (toy), fluff
Câu hỏi thường gặp
peluche nghĩa là gì?
peluche (danh từ) nghĩa là vải lông, nhung lông.
peluche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peluche (giọng Pháp chuẩn): /pə.lyʃ/.
peluche là giống đực hay giống cái?
peluche là danh từ giống cái (dùng với une, la).