pelta
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
pelta nghĩa là cái khiên hình liềm.
Nghĩa của pelta
Danh từ · giống cái
- Sử học Cái khiên hình liềm (cổ Hy Lạp).
- Thủy thủ tàu đánh cá moruy.
- Nghiã xấu Thủy thủ tồi.
Dạng từ của pelta
Đi với mạo từ: une pelta · la pelta
| Số nhiều | peltas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pelte
Câu hỏi thường gặp
pelta nghĩa là gì?
pelta (danh từ) nghĩa là cái khiên hình liềm.
pelta là giống đực hay giống cái?
pelta là danh từ giống cái (dùng với une, la).