TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pelta

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

pelta nghĩa là cái khiên hình liềm.

Nghĩa của pelta

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Cái khiên hình liềm (cổ Hy Lạp).
  2. Thủy thủ tàu đánh cá moruy.
  3. Nghiã xấu Thủy thủ tồi.

Dạng từ của pelta

Đi với mạo từ: une pelta · la pelta

Số nhiềupeltas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pelte

Câu hỏi thường gặp

pelta nghĩa là gì?

pelta (danh từ) nghĩa là cái khiên hình liềm.

pelta là giống đực hay giống cái?

pelta là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.