TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pelletiérine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

pelletiérine nghĩa là Peletierin.

Nghĩa của pelletiérine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Peletierin.

Dạng từ của pelletiérine

Đi với mạo từ: une pelletiérine · la pelletiérine

Số nhiềupelletiérines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pelletierine

Câu hỏi thường gặp

pelletiérine nghĩa là gì?

pelletiérine (danh từ) nghĩa là Peletierin.

pelletiérine là giống đực hay giống cái?

pelletiérine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.