pelletière
giọng máy của trình duyệt
pelletière nghĩa là Xem pelletier.
Nghĩa của pelletière
Tính từ
- xem pelletier — Người thuộc da lông.
Câu hỏi thường gặp
pelletière nghĩa là gì?
pelletière (tính từ) nghĩa là Xem pelletier.
pelletière nghĩa là Xem pelletier.
pelletière (tính từ) nghĩa là Xem pelletier.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.