TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pelletière

giọng máy của trình duyệt

pelletière nghĩa là Xem pelletier.

Nghĩa của pelletière

Tính từ

  1. xem pelletier — Người thuộc da lông.

Câu hỏi thường gặp

pelletière nghĩa là gì?

pelletière (tính từ) nghĩa là Xem pelletier.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.