TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pellagreux

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

pellagreux nghĩa là người mắc bệnh penlagra.

Nghĩa của pellagreux

Danh từ · giống đực

  1. Người mắc bệnh penlagra.

Tính từ

  1. xem pellagre — Bệnh penlagra.

Dạng từ của pellagreux

Đi với mạo từ: un pellagreux · le pellagreux

Giống cáipellagreuse
Giống cái số nhiềupellagreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pellagrous

Câu hỏi thường gặp

pellagreux nghĩa là gì?

pellagreux (danh từ, tính từ) nghĩa là người mắc bệnh penlagra.

pellagreux là giống đực hay giống cái?

pellagreux là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.