TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pedum

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

pedum nghĩa là gậy khoằm.

Nghĩa của pedum

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Gậy khoằm (của người chăn cừu, cổ Hy Lạp).

Dạng từ của pedum

Đi với mạo từ: un pedum · le pedum

Câu hỏi thường gặp

pedum nghĩa là gì?

pedum (danh từ) nghĩa là gậy khoằm.

pedum là giống đực hay giống cái?

pedum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.