pecten
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
pecten nghĩa là con điệp.
Nghĩa của pecten
Danh từ · giống đực
- Động vật học Con điệp.
Dạng từ của pecten
Đi với mạo từ: un pecten · le pecten
| Số nhiều | pectens |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pecten (scallop)
Câu hỏi thường gặp
pecten nghĩa là gì?
pecten (danh từ) nghĩa là con điệp.
pecten là giống đực hay giống cái?
pecten là danh từ giống đực (dùng với un, le).