TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pectine

danh từ giống cái (f)
/pɛk.tin/ giọng máy của trình duyệt

pectine nghĩa là Pectin.

Nghĩa của pectine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; hóa học Pectin.

Dạng từ của pectine

Đi với mạo từ: une pectine · la pectine

Số nhiềupectines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pectin

Câu hỏi thường gặp

pectine nghĩa là gì?

pectine (danh từ) nghĩa là Pectin.

pectine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pectine (giọng Pháp chuẩn): /pɛk.tin/.

pectine là giống đực hay giống cái?

pectine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.