pavage
danh từ giống đực (m)
/pa.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt
pavage nghĩa là sự lát, mặt lát.
Nghĩa của pavage
Danh từ · giống đực
- Sự lát (đường).
- Mặt lát.
Dạng từ của pavage
Đi với mạo từ: un pavage · le pavage
| Số nhiều | pavages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paving (paved surface, art of constructing such a surface)
Câu hỏi thường gặp
pavage nghĩa là gì?
pavage (danh từ) nghĩa là sự lát, mặt lát.
pavage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pavage (giọng Pháp chuẩn): /pa.vaʒ/.
pavage là giống đực hay giống cái?
pavage là danh từ giống đực (dùng với un, le).