TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pauliste

danh từ giống đực (m)
/po.list/ giọng máy của trình duyệt

pauliste nghĩa là Thành viên giáo đoàn thánh Pôn (ở Mỹ).

Nghĩa của pauliste

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Thành viên giáo đoàn thánh Pôn (ở Mỹ).

Dạng từ của pauliste

Đi với mạo từ: un pauliste · le pauliste

Số nhiềuPaulistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Paulist (specifically a member of a missionary society founded in New York in 1885)
  • Tính từ of São Paulo, Brazil
  • Danh từ a person residing in São Paulo, Brazil

Câu hỏi thường gặp

pauliste nghĩa là gì?

pauliste (danh từ) nghĩa là Thành viên giáo đoàn thánh Pôn (ở Mỹ).

pauliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pauliste (giọng Pháp chuẩn): /po.list/.

pauliste là giống đực hay giống cái?

pauliste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.