TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paulinien

/pɔ.li.njɛn/ giọng máy của trình duyệt

paulinien nghĩa là thánh pôn.

Nghĩa của paulinien

Tính từ

  1. Tôn giáo (thuộc) Thánh Pôn.
  2. Theo giáo lý Thánh Pôn.

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Người theo giáo lý Thánh Pôn.

Dạng từ của paulinien

Số nhiềupauliniens
Giống cáipaulinienne
Giống cái số nhiềupauliniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Pauline

Câu hỏi thường gặp

paulinien nghĩa là gì?

paulinien (tính từ, danh từ) nghĩa là thánh pôn.

paulinien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paulinien (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.njɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.