TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paulien

/pɔ.ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

paulien nghĩa là (luật học, (pháp lý)) sự kiện bác đơn con nợ.

Nghĩa của paulien

Tính từ

  1. (luật học, (pháp lý)) sự kiện bác đơn con nợ.

Dạng từ của paulien

Số nhiềupauliens
Giống cáipaulienne
Giống cái số nhiềupauliennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ taken against a fraudulent debtor

Câu hỏi thường gặp

paulien nghĩa là gì?

paulien (tính từ) nghĩa là (luật học, (pháp lý)) sự kiện bác đơn con nợ.

paulien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paulien (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ljɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.