paulien
/pɔ.ljɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
paulien nghĩa là (luật học, (pháp lý)) sự kiện bác đơn con nợ.
Nghĩa của paulien
Tính từ
- (luật học, (pháp lý)) sự kiện bác đơn con nợ.
Dạng từ của paulien
| Số nhiều | pauliens |
| Giống cái | paulienne |
| Giống cái số nhiều | pauliennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ taken against a fraudulent debtor
Câu hỏi thường gặp
paulien nghĩa là gì?
paulien (tính từ) nghĩa là (luật học, (pháp lý)) sự kiện bác đơn con nợ.
paulien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paulien (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ljɛ̃/.