TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patte-d'oie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

patte-d'oie nghĩa là ngã tư, ngã năm.

Nghĩa của patte-d'oie

Danh từ · giống cái

  1. Ngã tư, ngã năm.
  2. Thân mật Vết nhăn đuôi mắt.
  3. Thực vật học Cỏ chét chân ngỗng.

Dạng từ của patte-d'oie

Đi với mạo từ: une patte-d'oie · la patte-d'oie

Số nhiềupatte-d'oies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a point where a road splits into one or more other roads, or many roads join into one; crow's feet (wrinkles at the corners of the eye)

Câu hỏi thường gặp

patte-d'oie nghĩa là gì?

patte-d'oie (danh từ) nghĩa là ngã tư, ngã năm.

patte-d'oie là giống đực hay giống cái?

patte-d'oie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.