TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patouiller

giọng máy của trình duyệt

patouiller nghĩa là bì bõm.

Nghĩa của patouiller

Nội động từ

  1. Thân mật Bì bõm (trong bùn...).

Ngoại động từ

  1. Thân mật Mó máy.

Câu hỏi thường gặp

patouiller nghĩa là gì?

patouiller (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là bì bõm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.