TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patache

danh từ giống cái (f)
/pa.taʃ/ giọng máy của trình duyệt

patache nghĩa là xe đò cọc cạch, xe cọc cạch.

Nghĩa của patache

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Xe đò cọc cạch.
  2. Thân mật; từ cũ, nghĩa cũ Xe cọc cạch.
  3. Sử học Tàu tuần tra; tàu hải quan.

Dạng từ của patache

Đi với mạo từ: une patache · la patache

Số nhiềupataches

Họ từ của patache

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patache (carriage); patache (boat)

Câu hỏi thường gặp

patache nghĩa là gì?

patache (danh từ) nghĩa là xe đò cọc cạch, xe cọc cạch.

patache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patache (giọng Pháp chuẩn): /pa.taʃ/.

patache là giống đực hay giống cái?

patache là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.