TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patachon

danh từ giống đực (m)
/pa.ta.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

patachon nghĩa là người lái xe đò.

Nghĩa của patachon

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Người lái xe đò.
    • mener une vie de patachon(thân mật) sống bê tha

Dạng từ của patachon

Đi với mạo từ: un patachon · le patachon

Số nhiềupatachons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coach driver (driver of a patache)

Câu hỏi thường gặp

patachon nghĩa là gì?

patachon (danh từ) nghĩa là người lái xe đò.

patachon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patachon (giọng Pháp chuẩn): /pa.ta.ʃɔ̃/.

patachon là giống đực hay giống cái?

patachon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.