TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pat

danh từ giống đực (m)
/pat/ giọng máy của trình duyệt

pat nghĩa là thế bí, bí.

Nghĩa của pat

Danh từ · giống đực

  1. Đánh bài (đánh cờ) thế bí.

Tính từ

  1. Đánh bài (đánh cờ) bí.

Dạng từ của pat

Đi với mạo từ: un pat · le pat

Số nhiềupats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stalemate

Câu hỏi thường gặp

pat nghĩa là gì?

pat (danh từ, tính từ) nghĩa là thế bí, bí.

pat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pat (giọng Pháp chuẩn): /pat/.

pat là giống đực hay giống cái?

pat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.