pat
danh từ giống đực (m)
/pat/ giọng máy của trình duyệt
pat nghĩa là thế bí, bí.
Nghĩa của pat
Danh từ · giống đực
- Đánh bài (đánh cờ) thế bí.
Tính từ
- Đánh bài (đánh cờ) bí.
Dạng từ của pat
Đi với mạo từ: un pat · le pat
| Số nhiều | pats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stalemate
Câu hỏi thường gặp
pat nghĩa là gì?
pat (danh từ, tính từ) nghĩa là thế bí, bí.
pat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pat (giọng Pháp chuẩn): /pat/.
pat là giống đực hay giống cái?
pat là danh từ giống đực (dùng với un, le).