pastorien
giọng máy của trình duyệt
pastorien nghĩa là Như pasteurien.
Nghĩa của pastorien
Tính từ
- Như pasteurien.
Câu hỏi thường gặp
pastorien nghĩa là gì?
pastorien (tính từ) nghĩa là Như pasteurien.
pastorien nghĩa là Như pasteurien.
pastorien (tính từ) nghĩa là Như pasteurien.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.