pasteurisateur
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
pasteurisateur nghĩa là máy tiệt trùng.
Nghĩa của pasteurisateur
Danh từ · giống đực
- Máy tiệt trùng (thức ăn lỏng).
Dạng từ của pasteurisateur
Đi với mạo từ: un pasteurisateur · le pasteurisateur
| Số nhiều | pasteurisateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pasteurizer
Câu hỏi thường gặp
pasteurisateur nghĩa là gì?
pasteurisateur (danh từ) nghĩa là máy tiệt trùng.
pasteurisateur là giống đực hay giống cái?
pasteurisateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).