pasteller
giọng máy của trình duyệt
pasteller nghĩa là vẽ màu phấn.
Nghĩa của pasteller
Ngoại động từ
- Hội họa Vẽ màu phấn.
Câu hỏi thường gặp
pasteller nghĩa là gì?
pasteller (ngoại động từ) nghĩa là vẽ màu phấn.
pasteller nghĩa là vẽ màu phấn.
pasteller (ngoại động từ) nghĩa là vẽ màu phấn.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.