TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passereau

danh từ giống đực (m)
/pa.sʁo/ giọng máy của trình duyệt

passereau nghĩa là Chim loại sẻ (số nhiều) như passériformes.

Nghĩa của passereau

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim loại sẻ (số nhiều) như passériformes.

Dạng từ của passereau

Đi với mạo từ: un passereau · le passereau

Số nhiềupassereaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sparrow; passerine

Câu hỏi thường gặp

passereau nghĩa là gì?

passereau (danh từ) nghĩa là Chim loại sẻ (số nhiều) như passériformes.

passereau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passereau (giọng Pháp chuẩn): /pa.sʁo/.

passereau là giống đực hay giống cái?

passereau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.