passereau
passereau nghĩa là Chim loại sẻ (số nhiều) như passériformes.
Nghĩa của passereau
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chim loại sẻ (số nhiều) như passériformes.
Dạng từ của passereau
Đi với mạo từ: un passereau · le passereau
| Số nhiều | passereaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sparrow; passerine
Câu hỏi thường gặp
passereau nghĩa là gì?
passereau (danh từ) nghĩa là Chim loại sẻ (số nhiều) như passériformes.
passereau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passereau (giọng Pháp chuẩn): /pa.sʁo/.
passereau là giống đực hay giống cái?
passereau là danh từ giống đực (dùng với un, le).