passerage
danh từ giống cái (f)
/pa.sʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
passerage nghĩa là cây cải xoong cay.
Nghĩa của passerage
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây cải xoong cay.
Dạng từ của passerage
Đi với mạo từ: une passerage · la passerage
| Số nhiều | passerages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cress (of genus Lepidium)
Câu hỏi thường gặp
passerage nghĩa là gì?
passerage (danh từ) nghĩa là cây cải xoong cay.
passerage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passerage (giọng Pháp chuẩn): /pa.sʁaʒ/.
passerage là giống đực hay giống cái?
passerage là danh từ giống cái (dùng với une, la).