TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passerelle

danh từ giống cái (f)
/pa.sʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

passerelle nghĩa là cầu nhỏ, cầu tàu, đài chỉ huy.

Nghĩa của passerelle

Danh từ · giống cái

  1. Cầu nhỏ.
  2. Hàng hải Cầu tàu; đài chỉ huy.
  3. Sân khấu, điện ảnh Giá đèn chiếu.

Dạng từ của passerelle

Đi với mạo từ: une passerelle · la passerelle

Số nhiềupasserelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ footbridge; bridge; gangway, bridge; gateway

Câu hỏi thường gặp

passerelle nghĩa là gì?

passerelle (danh từ) nghĩa là cầu nhỏ, cầu tàu, đài chỉ huy.

passerelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passerelle (giọng Pháp chuẩn): /pa.sʁɛl/.

passerelle là giống đực hay giống cái?

passerelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.