passerelle
danh từ giống cái (f)
/pa.sʁɛl/ giọng máy của trình duyệt
passerelle nghĩa là cầu nhỏ, cầu tàu, đài chỉ huy.
Nghĩa của passerelle
Danh từ · giống cái
- Cầu nhỏ.
- Hàng hải Cầu tàu; đài chỉ huy.
- Sân khấu, điện ảnh Giá đèn chiếu.
Dạng từ của passerelle
Đi với mạo từ: une passerelle · la passerelle
| Số nhiều | passerelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ footbridge; bridge; gangway, bridge; gateway
Câu hỏi thường gặp
passerelle nghĩa là gì?
passerelle (danh từ) nghĩa là cầu nhỏ, cầu tàu, đài chỉ huy.
passerelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passerelle (giọng Pháp chuẩn): /pa.sʁɛl/.
passerelle là giống đực hay giống cái?
passerelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).