TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parurerie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

parurerie nghĩa là Sự buôn bán đồ trang sức.

Nghĩa của parurerie

Danh từ · giống cái

  1. Sự buôn bán đồ trang sức.

Dạng từ của parurerie

Đi với mạo từ: une parurerie · la parurerie

Số nhiềuparureries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bling

Câu hỏi thường gặp

parurerie nghĩa là gì?

parurerie (danh từ) nghĩa là Sự buôn bán đồ trang sức.

parurerie là giống đực hay giống cái?

parurerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.