TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parulie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

parulie nghĩa là apxe lợi.

Nghĩa của parulie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Apxe lợi.

Dạng từ của parulie

Đi với mạo từ: une parulie · la parulie

Số nhiềuparulies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parulis

Câu hỏi thường gặp

parulie nghĩa là gì?

parulie (danh từ) nghĩa là apxe lợi.

parulie là giống đực hay giống cái?

parulie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.