TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parqueteuse

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

parqueteuse nghĩa là máy lát sàn.

Nghĩa của parqueteuse

Danh từ · giống cái

  1. Máy lát sàn.

Dạng từ của parqueteuse

Đi với mạo từ: une parqueteuse · la parqueteuse

Số nhiềuparqueteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parqueter

Câu hỏi thường gặp

parqueteuse nghĩa là gì?

parqueteuse (danh từ) nghĩa là máy lát sàn.

parqueteuse là giống đực hay giống cái?

parqueteuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.