parqueteuse
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
parqueteuse nghĩa là máy lát sàn.
Nghĩa của parqueteuse
Danh từ · giống cái
- Máy lát sàn.
Dạng từ của parqueteuse
Đi với mạo từ: une parqueteuse · la parqueteuse
| Số nhiều | parqueteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parqueter
Câu hỏi thường gặp
parqueteuse nghĩa là gì?
parqueteuse (danh từ) nghĩa là máy lát sàn.
parqueteuse là giống đực hay giống cái?
parqueteuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).