TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paroxysme

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁɔk.sism/ giọng máy của trình duyệt

paroxysme nghĩa là cực điểm.

Nghĩa của paroxysme

Danh từ · giống đực

  1. Cực điểm.
    • Au paroxysme de la colèrelúc giận đến cực điểm

Dạng từ của paroxysme

Đi với mạo từ: un paroxysme · le paroxysme

Số nhiềuparoxysmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paroxysme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paroxysm (sudden recurrence of a disease); height, peak

Câu hỏi thường gặp

paroxysme nghĩa là gì?

paroxysme (danh từ) nghĩa là cực điểm.

paroxysme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paroxysme (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɔk.sism/.

paroxysme là giống đực hay giống cái?

paroxysme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.