parousie
danh từ giống cái (f)
/pa.ʁu.zi/ giọng máy của trình duyệt
parousie nghĩa là sự vinh hồi.
Nghĩa của parousie
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự vinh hồi (của Chúa).
Dạng từ của parousie
Đi với mạo từ: une parousie · la parousie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parousia (second coming of Christ)
Câu hỏi thường gặp
parousie nghĩa là gì?
parousie (danh từ) nghĩa là sự vinh hồi.
parousie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parousie (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁu.zi/.
parousie là giống đực hay giống cái?
parousie là danh từ giống cái (dùng với une, la).