TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parousie

danh từ giống cái (f)
/pa.ʁu.zi/ giọng máy của trình duyệt

parousie nghĩa là sự vinh hồi.

Nghĩa của parousie

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sự vinh hồi (của Chúa).

Dạng từ của parousie

Đi với mạo từ: une parousie · la parousie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parousia (second coming of Christ)

Câu hỏi thường gặp

parousie nghĩa là gì?

parousie (danh từ) nghĩa là sự vinh hồi.

parousie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parousie (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁu.zi/.

parousie là giống đực hay giống cái?

parousie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.