parotidite
danh từ giống cái (f)
/pa.ʁɔ.ti.dit/ giọng máy của trình duyệt
parotidite nghĩa là viêm tuyến mang tai.
Nghĩa của parotidite
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm tuyến mang tai.
- parotidite ourliennebệnh quai bị
Dạng từ của parotidite
Đi với mạo từ: une parotidite · la parotidite
| Số nhiều | parotidites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parotiditis
Câu hỏi thường gặp
parotidite nghĩa là gì?
parotidite (danh từ) nghĩa là viêm tuyến mang tai.
parotidite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parotidite (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɔ.ti.dit/.
parotidite là giống đực hay giống cái?
parotidite là danh từ giống cái (dùng với une, la).