parotidien
/paʁɔtidjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
parotidien nghĩa là Xem parotide.
Nghĩa của parotidien
Tính từ
- xem parotide — Tuyến mang tai.
- Loge parotidienneổ mang tai
Dạng từ của parotidien
| Số nhiều | parotidiens |
| Giống cái | parotidienne |
| Giống cái số nhiều | parotidiennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ parotid
Câu hỏi thường gặp
parotidien nghĩa là gì?
parotidien (tính từ) nghĩa là Xem parotide.
parotidien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parotidien (giọng Pháp chuẩn): /paʁɔtidjɛ̃/.