TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parotidien

/paʁɔtidjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

parotidien nghĩa là Xem parotide.

Nghĩa của parotidien

Tính từ

  1. xem parotide — Tuyến mang tai.
    • Loge parotidienneổ mang tai

Dạng từ của parotidien

Số nhiềuparotidiens
Giống cáiparotidienne
Giống cái số nhiềuparotidiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ parotid

Câu hỏi thường gặp

parotidien nghĩa là gì?

parotidien (tính từ) nghĩa là Xem parotide.

parotidien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parotidien (giọng Pháp chuẩn): /paʁɔtidjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.