TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paronymique

giọng máy của trình duyệt

paronymique nghĩa là Xem paronyme.

Nghĩa của paronymique

Tính từ

  1. Văn học xem paronyme — Từ tương tự.

Dạng từ của paronymique

Số nhiềuparonymiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ paronymic

Câu hỏi thường gặp

paronymique nghĩa là gì?

paronymique (tính từ) nghĩa là Xem paronyme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.