TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paronyme

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁɔ.nim/ giọng máy của trình duyệt

paronyme nghĩa là từ tương tự.

Nghĩa của paronyme

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Từ tương tự.

Dạng từ của paronyme

Đi với mạo từ: un paronyme · le paronyme

Số nhiềuparonymes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ almost homonym

Câu hỏi thường gặp

paronyme nghĩa là gì?

paronyme (danh từ) nghĩa là từ tương tự.

paronyme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paronyme (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɔ.nim/.

paronyme là giống đực hay giống cái?

paronyme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.