TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paros

danh từ giống đực (m)
/pa.ʁɔs/ giọng máy của trình duyệt

paros nghĩa là đá hoa parot.

Nghĩa của paros

Danh từ · giống đực

  1. Đá hoa parot.

Dạng từ của paros

Đi với mạo từ: un paros · le paros

Câu hỏi thường gặp

paros nghĩa là gì?

paros (danh từ) nghĩa là đá hoa parot.

paros phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paros (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɔs/.

paros là giống đực hay giống cái?

paros là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.