TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parnassien

/paʁ.na.sjɛn/ giọng máy của trình duyệt

parnassien nghĩa là bướm apolo.

Nghĩa của parnassien

Tính từ

  1. Thuộc Núi thơ.
    • Nymphes parnassiennesnữ thần Núi thơ
  2. Thuộc phái thi đàn.
    • Poètes parnassiensnhững nhà thơ phái thi đàn

Danh từ · giống đực

  1. Nhà thơ phái thi đàn.
  2. Động vật học Bướm apolo.

Dạng từ của parnassien

Số nhiềuparnassiens
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Parnassian; parnassian

Câu hỏi thường gặp

parnassien nghĩa là gì?

parnassien (tính từ, danh từ) nghĩa là bướm apolo.

parnassien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parnassien (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.na.sjɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.