TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parodie

danh từ giống cái (f)
/pa.ʁɔ.di/ giọng máy của trình duyệt

parodie nghĩa là bài văn nhại, điều nhại nực cười.

Nghĩa của parodie

Danh từ · giống cái

  1. Bài văn nhại.
  2. Nghĩa bóng Điều nhại nực cười.

Dạng từ của parodie

Đi với mạo từ: une parodie · la parodie

Số nhiềuparodies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parody

Câu hỏi thường gặp

parodie nghĩa là gì?

parodie (danh từ) nghĩa là bài văn nhại, điều nhại nực cười.

parodie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parodie (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɔ.di/.

parodie là giống đực hay giống cái?

parodie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.