TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parkérisation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

parkérisation nghĩa là Phương pháp chống gỉ Pa-ke.

Nghĩa của parkérisation

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Phương pháp chống gỉ Pa-ke.

Dạng từ của parkérisation

Đi với mạo từ: une parkérisation · la parkérisation

Số nhiềuparkérisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Parkerization

Câu hỏi thường gặp

parkérisation nghĩa là gì?

parkérisation (danh từ) nghĩa là Phương pháp chống gỉ Pa-ke.

parkérisation là giống đực hay giống cái?

parkérisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.