TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parfondre

giọng máy của trình duyệt

parfondre nghĩa là nung trộn màu.

Nghĩa của parfondre

Ngoại động từ

  1. Kỹ thuật Nung trộn màu (men đồ sứ...).

Câu hỏi thường gặp

parfondre nghĩa là gì?

parfondre (ngoại động từ) nghĩa là nung trộn màu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.