TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parfiler

giọng máy của trình duyệt

parfiler nghĩa là tháo sợi vàng.

Nghĩa của parfiler

Ngoại động từ

  1. Tháo sợi vàng (ở tấm thêu...).
  2. Dệt sợi màu khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

parfiler nghĩa là gì?

parfiler (ngoại động từ) nghĩa là tháo sợi vàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.