TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pare-chocs

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.ʃɔk/ giọng máy của trình duyệt

pare-chocs nghĩa là thanh bảo hiểm, thanh đỡ va chạm.

Nghĩa của pare-chocs

Danh từ · giống đực

  1. Thanh bảo hiểm, thanh đỡ va chạm (trước và sau xe ô tô).

Dạng từ của pare-chocs

Đi với mạo từ: un pare-chocs · le pare-chocs

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bumper (UK), fender (US)

Câu hỏi thường gặp

pare-chocs nghĩa là gì?

pare-chocs (danh từ) nghĩa là thanh bảo hiểm, thanh đỡ va chạm.

pare-chocs phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pare-chocs (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ʃɔk/.

pare-chocs là giống đực hay giống cái?

pare-chocs là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.