TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pare-brise

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.bʁiz/ giọng máy của trình duyệt

pare-brise nghĩa là kính che gió.

Nghĩa của pare-brise

Danh từ · giống đực

  1. Kính che gió (trước xe).

Dạng từ của pare-brise

Đi với mạo từ: un pare-brise · le pare-brise

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ windscreen (UK), windshield (US)

Câu hỏi thường gặp

pare-brise nghĩa là gì?

pare-brise (danh từ) nghĩa là kính che gió.

pare-brise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pare-brise (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.bʁiz/.

pare-brise là giống đực hay giống cái?

pare-brise là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.