TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pare-boue

danh từ giống đực (m)
/paʁ.bu/ giọng máy của trình duyệt

pare-boue nghĩa là tấm ngáng bùn.

Nghĩa của pare-boue

Danh từ · giống đực

  1. Tấm ngáng bùn (ở bánh xe sau).

Dạng từ của pare-boue

Đi với mạo từ: un pare-boue · le pare-boue

Câu hỏi thường gặp

pare-boue nghĩa là gì?

pare-boue (danh từ) nghĩa là tấm ngáng bùn.

pare-boue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pare-boue (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.bu/.

pare-boue là giống đực hay giống cái?

pare-boue là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.