TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pare-feu

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.fø/ giọng máy của trình duyệt

pare-feu nghĩa là dải phòng hỏa.

Nghĩa của pare-feu

Danh từ · giống đực

  1. Lâm nghiệp Dải phòng hỏa.
  2. Thiết bị phòng cháy lan.

Dạng từ của pare-feu

Đi với mạo từ: un pare-feu · le pare-feu

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fireguard; firebreak; firewall

Câu hỏi thường gặp

pare-feu nghĩa là gì?

pare-feu (danh từ) nghĩa là dải phòng hỏa.

pare-feu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pare-feu (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.fø/.

pare-feu là giống đực hay giống cái?

pare-feu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.