pare-feu
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.fø/ giọng máy của trình duyệt
pare-feu nghĩa là dải phòng hỏa.
Nghĩa của pare-feu
Danh từ · giống đực
- Lâm nghiệp Dải phòng hỏa.
- Thiết bị phòng cháy lan.
Dạng từ của pare-feu
Đi với mạo từ: un pare-feu · le pare-feu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fireguard; firebreak; firewall
Câu hỏi thường gặp
pare-feu nghĩa là gì?
pare-feu (danh từ) nghĩa là dải phòng hỏa.
pare-feu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pare-feu (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.fø/.
pare-feu là giống đực hay giống cái?
pare-feu là danh từ giống đực (dùng với un, le).