TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pardieu

/paʁ.djø/ giọng máy của trình duyệt

pardieu nghĩa là chính thế.

Nghĩa của pardieu

Thán từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Chính thế!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ by God

Câu hỏi thường gặp

pardieu nghĩa là gì?

pardieu (thán từ) nghĩa là chính thế.

pardieu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pardieu (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.djø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.