TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parcheminier

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

parcheminier nghĩa là người làm giấy da, người bán giấy da.

Nghĩa của parcheminier

Danh từ · giống đực

  1. Người làm giấy da.
  2. Người bán giấy da.

Dạng từ của parcheminier

Đi với mạo từ: un parcheminier · le parcheminier

Câu hỏi thường gặp

parcheminier nghĩa là gì?

parcheminier (danh từ) nghĩa là người làm giấy da, người bán giấy da.

parcheminier là giống đực hay giống cái?

parcheminier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.