TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parcheminer

giọng máy của trình duyệt

parcheminer nghĩa là thành giống giấy da.

Nghĩa của parcheminer

Tự động từ

se parcheminer
  1. Thành giống giấy da.

Câu hỏi thường gặp

parcheminer nghĩa là gì?

parcheminer (tự động từ) nghĩa là thành giống giấy da.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.